short fall
/'ʃɔ:t'fɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu hụt, sự thâm hụt: Chỉ tình trạng không đạt được một mức độ, số lượng hoặc tiêu chuẩn mong đợi hoặc yêu cầu, thường liên quan đến tài chính, ngân sách hoặc nguồn lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The project faced a significant budget shortfall. (Dự án đối mặt với một sự thiếu hụt ngân sách đáng kể.)
- A shortfall in rainfall led to water shortages. (Sự thiếu hụt lượng mưa dẫn đến tình trạng thiếu nước.)
- We need to find a way to cover the $10,000 shortfall. (Chúng ta cần tìm cách bù đắp khoản thiếu hụt 10.000 đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make up for a shortfall": bù đắp cho sự thiếu hụt.
- The company used its reserves to make up for the revenue shortfall. (Công ty đã sử dụng quỹ dự trữ để bù đắp cho sự thiếu hụt doanh thu.)
"to anticipate a shortfall": dự đoán trước một sự thiếu hụt.
- Economists anticipate a shortfall in tax collection this year. (Các nhà kinh tế dự đoán một sự thiếu hụt trong việc thu thuế năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Shortfall (n): Đây là dạng viết liền phổ biến và chuẩn của "short fall". Cả hai đều có cùng nghĩa.
- Deficit (n): Thâm hụt, thiếu hụt (thường dùng trong bối cảnh tài chính, ngân sách chính thức).
- Gap (n): Khoảng cách, chênh lệch (có thể dùng cho sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc hiểu biết).
Từ đồng nghĩa
- Deficiency: sự thiếu hụt, sự không đầy đủ.
- Insufficiency: sự không đủ, sự thiếu.
- Shortage: sự thiếu hụt, tình trạng khan hiếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "short fall" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "short fall" một cách cố định.)
danh từ
- sự thiếu hụt